越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhà sáng tạo nội dung” (1)
nhà sáng tạo nội dung

英语
名content creator
Cô ấy là nhà sáng tạo nội dung trên YouTube.
She is a content creator on YouTube.
相关词“nhà sáng tạo nội dung” (0)
未找到相关词。
短语“nhà sáng tạo nội dung” (1)
Cô ấy là nhà sáng tạo nội dung trên YouTube.
She is a content creator on YouTube.
